concerted
con
kən
kēn
cer
ˈsɜr
sēr
ted
təd
tēd
British pronunciation
/kənsˈɜːtɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "concerted"trong tiếng Anh

concerted
01

phối hợp, đồng lòng

carried out jointly by multiple individuals or groups
example
Các ví dụ
The government launched a concerted crackdown on organized crime in the city, involving multiple law enforcement agencies.
Chính phủ đã phát động một cuộc đàn áp phối hợp vào tội phạm có tổ chức trong thành phố, có sự tham gia của nhiều cơ quan thực thi pháp luật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store