Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conceptualize
/kənsˈɛptʃuːəlˌaɪz/
to conceptualize
01
khái niệm hóa, hình thành ý tưởng
to form an idea or concept in the mind by combining existing ideas or information
Transitive: to conceptualize an idea or concept
Các ví dụ
In the design process, architects conceptualized a modern building that integrated functionality and aesthetics.
Trong quá trình thiết kế, các kiến trúc sư đã khái niệm hóa một tòa nhà hiện đại kết hợp tính năng và thẩm mỹ.
Cây Từ Vựng
conceptualize
conceptual
concept



























