Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to conceptualize
01
khái niệm hóa, hình thành ý tưởng
to form an idea or concept in the mind by combining existing ideas or information
Transitive: to conceptualize an idea or concept
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
conceptualize
ngôi thứ ba số ít
conceptualizes
hiện tại phân từ
conceptualizing
quá khứ đơn
conceptualized
quá khứ phân từ
conceptualized
Các ví dụ
The artist was able to conceptualize a unique painting by blending various artistic influences.
Nghệ sĩ đã có thể khái niệm hóa một bức tranh độc đáo bằng cách pha trộn nhiều ảnh hưởng nghệ thuật khác nhau.
Cây Từ Vựng
conceptualize
conceptual
concept



























