conceptualism
con
kən
kēn
cep
ˈsɛp
sep
tua
ʧuə
chooē
li
li
sm
zəm
zēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "conceptualism"trong tiếng Anh

Conceptualism
01

chủ nghĩa khái niệm, học thuyết chủ nghĩa khái niệm

the doctrine that the application of a general term to various objects indicates the existence of a mental entity that mediates the application 
conceptualism definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng