complete blood count
Pronunciation
/kəmplˈiːt blˈʌd kˈaʊnt/
CBC
full blood count
FBC

Định nghĩa và ý nghĩa của "complete blood count"trong tiếng Anh

Complete blood count
01

tổng phân tích tế bào máu, xét nghiệm công thức máu toàn bộ

a blood test that assesses various components, aiding in the diagnosis of medical conditions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
complete blood counts
Các ví dụ
Complete blood count checks red and white blood cell levels.
Xét nghiệm công thức máu toàn phần kiểm tra mức độ hồng cầu và bạch cầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng