companionship
Pronunciation
/kəmˈpænjənˌʃɪp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "companionship"trong tiếng Anh

Companionship
01

tình bạn, sự đồng hành

the delightful feeling that one has when accompanied by people one enjoys spending time with rather than being alone
companionship definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng