companionship
com
kəm
kēm
pan
ˈpæn
pān
ion
jən
yēn
ship
ʃɪp
ship

Định nghĩa và ý nghĩa của "companionship"trong tiếng Anh

Companionship
01

tình bạn, sự đồng hành

the delightful feeling that one has when accompanied by people one enjoys spending time with rather than being alone 
companionship definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng