Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Compactness
01
sự chặt chẽ, mật độ
the spatial property of being crowded together
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
sự chắc chắn
the consistency of a compact solid



























