comp
comp
kɑmp
kaamp
/kˈɒmp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "comp"trong tiếng Anh

01

bài kiểm tra chuyên sâu, đánh giá toàn diện

an intensive examination testing a student's proficiency in some special field of knowledge
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
comps
02

vé mời, vé miễn phí

a complimentary ticket to a performance or event, often given to critics, industry professionals, or guests
Các ví dụ
She used a comp to attend the concert for free.
Cô ấy đã sử dụng vé mời để tham dự buổi hòa nhạc miễn phí.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng