communications satellite
Pronunciation
/kəmjˌuːnɪkˈeɪʃənz sˈæɾəlˌaɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "communications satellite"trong tiếng Anh

Communications satellite
01

vệ tinh thông tin, vệ tinh chuyển tiếp

an artificial satellite that relays signals back to earth; moves in a geostationary orbit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
communications satellites
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng