communal
co
mmu
ˈmju
myoo
nal
nəl
nēl
/kəmjˈuːnə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "communal"trong tiếng Anh

communal
01

cộng đồng, tập thể

belonging to or shared by a group of people and not only individuals
Các ví dụ
The communal bathroom was cleaned daily.
Phòng tắm chung được dọn dẹp hàng ngày.
02

thuộc cộng đồng, thuộc khu vực nhỏ

relating to a small administrative district or community
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng