agouti
a
ˈæ
ā
gou
gaʊ
gaw
ti
ti
ti
/ˈæɡa‌ʊtˌi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "agouti"trong tiếng Anh

Agouti
01

agouti, loài gặm nhấm cỡ trung bình được tìm thấy ở Trung và Nam Mỹ

a medium-sized rodent found in Central and South America known for its stocky body, short legs
agouti definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
agoutis
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng