Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Agony
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
The patient endured the agony of chronic migraines for years.
Bệnh nhân đã chịu đựng nỗi đau của chứng đau nửa đầu mãn tính trong nhiều năm.
LanGeek



























