Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Commitment
01
cam kết, sự tận tâm
the state of being dedicated to someone or something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
commitments
Các ví dụ
His commitment to his studies earned him top honors and a scholarship to a prestigious university.
Sự cam kết của anh ấy với việc học đã mang lại cho anh ấy những vinh dự cao nhất và học bổng tại một trường đại học danh tiếng.
02
cam kết, nghĩa vụ
a formal obligation or pledge, often financial or contractual in nature
Các ví dụ
He made a financial commitment to support the charity.
Ông đã thực hiện một cam kết tài chính để hỗ trợ tổ chức từ thiện.
03
giam giữ, nhập viện cưỡng chế
the official act of confining someone, typically to a prison, hospital, or mental institution
Các ví dụ
The court ordered the commitment of the defendant to prison.
Tòa án đã ra lệnh giam giữ bị cáo vào nhà tù.
04
cam kết, lời hứa
a message, statement, or act that conveys a promise or pledge
Các ví dụ
The letter was a commitment to support the initiative.
Bức thư là một cam kết ủng hộ sáng kiến.
Cây Từ Vựng
commitment
commit



























