commercially
co
mmer
ˈmɜ:
cia
ʃə
shē
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "commercially"trong tiếng Anh

commercially
01

một cách thương mại, từ góc độ thương mại

in a manner relates to commerce, trade, or business activities 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The company expanded commercially by entering new markets. 

Công ty mở rộng thương mại bằng cách thâm nhập vào các thị trường mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng