Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to come into
01
thừa kế, nhận được từ di sản
to receive money or assets from someone who has passed away, typically through a will or legal inheritance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
into
động từ gốc
come
thì hiện tại
come into
ngôi thứ ba số ít
comes into
hiện tại phân từ
coming into
quá khứ đơn
came into
quá khứ phân từ
come into
Các ví dụ
She came into a large sum of money when her grandfather passed away.
Cô ấy được thừa kế một khoản tiền lớn khi ông nội qua đời.
02
đạt đến, đến được
to reach a particular state
Các ví dụ
The project came into fruition after months of planning and hard work.
Dự án đã thành hình sau nhiều tháng lập kế hoạch và làm việc chăm chỉ.
03
gia nhập, trở thành một phần của
to be included in a group, organization, or community
Các ví dụ
He came into the team as a talented young player.
Anh ấy đã gia nhập đội với tư cách là một cầu thủ trẻ tài năng.
04
đạt được, phát triển
to develop or acquire a particular quality, skill, or characteristic
Các ví dụ
Over time, she came into her own as a confident public speaker.
Theo thời gian, cô ấy trở thành một diễn giả tự tin trước công chúng.
05
ảnh hưởng đến, tác động đến
to have an impact on something such as circumstances, decisions, etc.
Các ví dụ
When a sense of urgency came into the discussion, decisions were made more quickly.
Khi cảm giác khẩn cấp đi vào cuộc thảo luận, các quyết định được đưa ra nhanh hơn.
06
bắt đầu, bước vào
to begin to grow leaves, flowers, etc.
Các ví dụ
The garden came into bloom with vibrant flowers in spring.
Khu vườn bắt đầu nở hoa rực rỡ vào mùa xuân.



























