Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to come into
[phrase form: come]
01
thừa kế, nhận được từ di sản
to receive money or assets from someone who has passed away, typically through a will or legal inheritance
Các ví dụ
The young heiress came into possession of a valuable art collection.
Người thừa kế trẻ tuổi đã nhận được một bộ sưu tập nghệ thuật quý giá.
02
đạt đến, đến được
to reach a particular state
Các ví dụ
The city came into prosperity following major infrastructure development.
Thành phố đạt được sự thịnh vượng sau khi phát triển cơ sở hạ tầng lớn.
03
gia nhập, trở thành một phần của
to be included in a group, organization, or community
Các ví dụ
The organization welcomed him warmly when he came into their ranks.
Tổ chức đã chào đón anh ấy nồng nhiệt khi anh ấy gia nhập vào hàng ngũ của họ.
04
đạt được, phát triển
to develop or acquire a particular quality, skill, or characteristic
Các ví dụ
The young athlete came into her strength and became a top contender in her sport.
Vận động viên trẻ phát triển sức mạnh của mình và trở thành một ứng viên hàng đầu trong môn thể thao của cô ấy.
05
ảnh hưởng đến, tác động đến
to have an impact on something such as circumstances, decisions, etc.
Các ví dụ
When doubt came into the conversation, it created a sense of uncertainty.
Khi nghi ngờ bước vào cuộc trò chuyện, nó tạo ra một cảm giác không chắc chắn.
06
bắt đầu, bước vào
to begin to grow leaves, flowers, etc.
Các ví dụ
The roses in the backyard come into flower in early summer, filling the air with their sweet fragrance.
Những bông hồng ở sân sau nở hoa vào đầu mùa hè, làm không khí tràn ngập hương thơm ngọt ngào của chúng.



























