columbidae
co
ˈkɑ:
kaa
lum
ləm
lēm
bi
ˌbɪ
bi
dae
di:
di
/kˈɒləmbˌɪdiː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "columbidae"trong tiếng Anh

Columbidae
01

họ bồ câu, chim bồ câu và chim cu

doves and pigeons
columbidae definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
columbidae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng