colophon
co
ˈkɒ
ko
lo
phon
fən
fēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "colophon"trong tiếng Anh

Colophon
01

colophon, thông tin xuất bản

a brief statement located typically at the end of a book, providing information on the publication aspects of the book 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
colophons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng