colonization
Pronunciation
/ˌkɑɫənɪˈzeɪʃən/
colonisation

Định nghĩa và ý nghĩa của "colonization"trong tiếng Anh

Colonization
01

thuộc địa hóa

the act of taking control of another country and sending people to settle there
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The island 's colonization by settlers led to conflicts with native inhabitants.
Việc thuộc địa hóa hòn đảo của những người định cư đã dẫn đến xung đột với cư dân bản địa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng