colonization
co
ˌkɒ
ko
lo
ni
naɪ
nai
za
ˈzeɪ
zei
tion
ʃən
shēn
inflammationarticulationfinalizationconsultation
colonisation

Định nghĩa và ý nghĩa của "colonization"trong tiếng Anh

Colonization
01

thuộc địa hóa

the act of taking control of another country and sending people to settle there 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The colonization of the Americas by European powers began in the 15th century. 

Việc thuộc địa hóa châu Mỹ của các cường quốc châu Âu bắt đầu vào thế kỷ 15.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng