Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Collusion
01
sự thông đồng, sự cấu kết
secret agreement particularly made to deceive people
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Their collusion was exposed when the secret meetings were leaked to the press.
Sự thông đồng của họ bị phát hiện khi các cuộc họp bí mật bị rò rỉ cho báo chí.
Cây Từ Vựng
collusion
collude



























