moisture-wicking
Pronunciation
/mˈɔɪstʃɚwˈɪkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "moisture-wicking"trong tiếng Anh

moisture-wicking
01

thấm hút ẩm, chống ẩm

designed to draw moisture away from the body or surface to keep it dry 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The runners wore moisture-wicking shirts during the marathon. 

Các vận động viên mặc áo thấm hút ẩm trong suốt cuộc đua marathon.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng