Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
moisture-wicking
01
thấm hút ẩm, chống ẩm
designed to draw moisture away from the body or surface to keep it dry
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
She packed several moisture-wicking socks for the hiking trip.
Cô ấy đã đóng gói một vài đôi tất thấm hút ẩm cho chuyến đi bộ đường dài.



























