Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
moisture-wicking
01
thấm hút ẩm, chống ẩm
designed to draw moisture away from the body or surface to keep it dry
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The runners wore moisture-wicking shirts during the marathon.
Các vận động viên mặc áo thấm hút ẩm trong suốt cuộc đua marathon.



























