Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Colloquy
01
cuộc đối thoại nghiêm túc, cuộc trò chuyện nghiêm túc
a serious dialogue
Các ví dụ
A quiet colloquy unfolded in the corner of the café.
Một cuộc đối thoại yên tĩnh đã diễn ra ở góc quán cà phê.
02
hội thảo học thuật, cuộc họp khoa học
a scholarly gathering or conference, especially for discussion of theological or doctrinal issues
Các ví dụ
The annual colloquy focused on interfaith dialogue.
Hội thảo hàng năm tập trung vào đối thoại liên tôn.
Cây Từ Vựng
colloquial
colloquy



























