colloquy
co
ˈkɒ
ko
lloq
lək
lēk
uy
wi
vi

Định nghĩa và ý nghĩa của "colloquy"trong tiếng Anh

Colloquy
01

cuộc đối thoại nghiêm túc, cuộc trò chuyện nghiêm túc

a serious dialogue 
trang trọng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
colloquies
Các ví dụ
Their late-night colloquy ranged from politics to poetry. 

Cuộc trò chuyện đêm khuya của họ trải dài từ chính trị đến thơ ca.

02

hội thảo học thuật, cuộc họp khoa học

a scholarly gathering or conference, especially for discussion of theological or doctrinal issues 
Các ví dụ
The Reformation-era colloquy brought together Catholic and Protestant scholars. 

Hội thảo thời kỳ Cải cách đã quy tụ các học giả Công giáo và Tin lành.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng