millstream
mill
ˈmɪl
mil
stream
stri:m
strim
/mˈɪlstɹiːm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "millstream"trong tiếng Anh

Millstream
01

dòng suối cối xay, dòng nước cối xay

a small flowing body of water that drives a water wheel for operating machinery
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
millstreams
Các ví dụ
Children played near the quiet millstream.
Những đứa trẻ chơi gần dòng suối cối xay yên tĩnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng