Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Millstream
01
dòng suối cối xay, dòng nước cối xay
a small flowing body of water that drives a water wheel for operating machinery
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
millstreams
Các ví dụ
Children played near the quiet millstream.
Những đứa trẻ chơi gần dòng suối cối xay yên tĩnh.
Cây Từ Vựng
millstream
mill
stream



























