veda
ve
ˈvɛ
ve
da
kedahsaidajeddahjed'dah

Định nghĩa và ý nghĩa của "Veda"trong tiếng Anh

01

Veda, Veda

any of the four ancient sacred texts of Hinduism 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
The priest recited a hymn from the Veda. 

Vị linh mục đã đọc một bài thánh ca từ Veda.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng