Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Votive candle
01
nến cầu nguyện, nến tế lễ
a small candle lit as part of a prayer or religious offering, often in a church
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
votive candles
Các ví dụ
She lit a votive candle for her family.
Cô ấy thắp một ngọn nến cầu nguyện cho gia đình mình.



























