Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Godhead
01
thần tính, bản chất thần thánh
God considered as a divine being, especially as Father, Son, and Holy Spirit in Christianity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The lesson explained the idea of the godhead to the students.
Bài học đã giải thích ý tưởng về thần tính cho học sinh.
Cây Từ Vựng
godhead
god
head



























