Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Godhead
01
thần tính, bản chất thần thánh
God considered as a divine being, especially as Father, Son, and Holy Spirit in Christianity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
They believe in the godhead.
Họ tin vào thần tính.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
godhead
god
head



























