Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Executive order
01
sắc lệnh hành pháp, lệnh hành pháp
an official command issued by the president that has the force of law
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
executive orders
Các ví dụ
The president signed an executive order to improve public safety.
Tổng thống đã ký một sắc lệnh hành pháp để cải thiện an toàn công cộng.



























