Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
collegiate
01
đại học, thuộc trường cao đẳng
relating to a college or its students
Các ví dụ
They attended a collegiate conference on innovative teaching methods.
Họ đã tham dự một hội nghị đại học về các phương pháp giảng dạy sáng tạo.



























