victim support
vic
ˈvɪk
vik
tim
tim
tim
su
pport
po:rt
port
/vˈɪktɪm səpˈɔːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "victim support"trong tiếng Anh

Victim support
01

hỗ trợ nạn nhân, trợ giúp nạn nhân

services or assistance provided to people who have been harmed by a crime
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The organization provides victim support for accident survivors.
Tổ chức cung cấp hỗ trợ nạn nhân cho những người sống sót sau tai nạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng