victim support
vic
ˈvɪk
vik
tim
tɪm
tim
su
pport
pɔ:t
pawt

Định nghĩa và ý nghĩa của "victim support"trong tiếng Anh

Victim support
01

hỗ trợ nạn nhân, trợ giúp nạn nhân

services or assistance provided to people who have been harmed by a crime 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She contacted victim support after the robbery. 

Cô ấy đã liên hệ với hỗ trợ nạn nhân sau vụ cướp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng