gangbang
gang
ˈgæng
gāng
bang
bæng
bāng
gangling

Định nghĩa và ý nghĩa của "gangbang"trong tiếng Anh

Gangbang
01

cuộc tình tập thể, gangbang

a sexual situation in which one person has sex with multiple partners at the same time 
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
gangbangs
Các ví dụ
She agreed to the gangbang but set clear boundaries. 

Cô ấy đồng ý với gangbang nhưng đặt ra những giới hạn rõ ràng.

to gangbang
01

tham gia một buổi orgy, tổ chức một buổi orgy

to have sex with someone as part of a group 
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
gangbang
ngôi thứ ba số ít
gangbangs
hiện tại phân từ
gangbanging
quá khứ đơn
gangbanged
quá khứ phân từ
gangbanged
Các ví dụ
They planned to gangbang him at the party. 

Họ đã lên kế hoạch gangbang anh ta tại bữa tiệc.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

gangbang

gang

+

bang

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng