shitfag
shit
ˈʃɪt
shit
fag
fæg
fāg
shitbag

Định nghĩa và ý nghĩa của "shitfag"trong tiếng Anh

Shitfag
01

thằng đéo đồng tính, thằng đéo bê đê

a gay man 
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
shitfags
giống đực số ít
shitfag
neutral form
gay person
Các ví dụ
Everyone groaned when someone muttered shitfag at the party. 

Mọi người đều rên rỉ khi ai đó lẩm bẩm bê đê tại bữa tiệc.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

shitfag

shit

+

fag

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng