Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kike dyke
01
người đồng tính nữ Do Thái, Do Thái đồng tính nữ
a Jewish lesbian, used as a double-targeting insult
offensive
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
kike dykes
Các ví dụ
The kike dyke laughed while telling a story to friends.
Người đồng tính nữ Do Thái cười khi kể chuyện cho bạn bè.



























