chutney ferret
chut
ˈʧʌt
chat
ney
ni
fe
fe
rret
rɪt
rit

Định nghĩa và ý nghĩa của "chutney ferret"trong tiếng Anh

Chutney ferret
01

thằng đồng tính chutney, tên pê đê chutney

a gay man, used pejoratively with degrading imagery 
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
chutney ferrets
giống đực số ít
chutney ferret
neutral form
gay person
Các ví dụ
That chutney ferret strutted into the party confidently. 

Con chồn chutney đó tự tin bước vào bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng