queeny
Pronunciation
/kwˈiːni/

Định nghĩa và ý nghĩa của "queeny"trong tiếng Anh

01

nữ tính, điệu đà

displaying effeminate behavior or traits
offensive
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
queeniest
so sánh hơn
queenier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The queeny laughed while arranging the decorations.
Queeny cười trong khi sắp xếp đồ trang trí.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng