Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
queeny
01
nữ tính, điệu đà
displaying effeminate behavior or traits
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
queeniest
so sánh hơn
queenier
có thể phân cấp
lĩnh vực
behavior, gender, personality
Các ví dụ
That guy was being queeny, flouncing across the room.
Anh chàng đó đang tỏ ra queeny, điệu đà bước ngang qua phòng.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
queeny
queen



























