Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
queeny
01
nữ tính, điệu đà
displaying effeminate behavior or traits
offensive
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
queeniest
so sánh hơn
queenier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The queeny laughed while arranging the decorations.
Queeny cười trong khi sắp xếp đồ trang trí.



























