Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tranny
01
một người chuyển giới, một phụ nữ chuyển giới
a transgender person, particularly a trans woman
Offensive
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
trannies
Các ví dụ
The tranny laughed while showing off her outfit.
Người chuyển giới cười khi khoe trang phục của mình.



























