Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nelly
01
bê đê, pê đê
a gay man mocked for flamboyant or effeminate behavior
Offensive
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
nellies
Các ví dụ
The nelly jokes got old fast.
Những trò đùa về nelly nhanh chóng trở nên cũ kỹ.



























