cornholer
corn
ˈkɔ:n
kawn
ho
ˌhəʊ
hew
ler

Định nghĩa và ý nghĩa của "cornholer"trong tiếng Anh

Cornholer
01

bê đê, pê đê

a gay man 
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
cornholers
giống đực số ít
cornholer
neutral form
gay person
Các ví dụ
That cornholer laughed while flirting at the bar. 

Tên bê đê đó cười trong khi tán tỉnh ở quán bar.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

cornholer
cornhole

corn

+

hole

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng