Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cornholer
01
bê đê, pê đê
a gay man
offensive
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cornholers
Các ví dụ
The cornholer walked in confidently, ignoring the whispers.
Thằng bê đê bước vào đầy tự tin, bỏ qua những tiếng thì thầm.



























