cornholer
Pronunciation
/kˈɔːɹnhoʊlɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cornholer"trong tiếng Anh

Cornholer
01

bê đê, pê đê

a gay man
offensive
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cornholers
Các ví dụ
The cornholer walked in confidently, ignoring the whispers.
Thằng bê đê bước vào đầy tự tin, bỏ qua những tiếng thì thầm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng