Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Taig
01
một người Công giáo Ireland, một tín đồ của giáo hoàng
an Irish Catholic, used insultingly
nhạy cảm về văn hóa
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
taigs
Các ví dụ
That taig shouted about mass in the street.
Tên taig đó đã la hét về đám đông trên đường phố.
LanGeek



























