saddo
sa
ˈsæ
ddo
dəʊ
dew
shadowColoradoforeshadowovershadow

Định nghĩa và ý nghĩa của "saddo"trong tiếng Anh

01

một kẻ thảm hại, một kẻ khốn khổ

a miserable, pathetic, or loser-like person 
Dialectbritish flagBritish
saddo definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
Các ví dụ
That saddo spends all day watching TV alone. 

Kẻ saddo đó dành cả ngày xem TV một mình.

02

kẻ biến thái, kẻ lệch lạc

a person regarded as sexually perverse, deviant, or fetishistic 
Dialectbritish flagBritish
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
saddos
Các ví dụ
That saddo spent the night browsing fetish forums. 

Kẻ saddo đó đã dành cả đêm để lướt qua các diễn đàn ám ảnh tình dục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng