Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Saddo
01
một kẻ thảm hại, một kẻ khốn khổ
a miserable, pathetic, or loser-like person
Dialect
British
Offensive
Slang
Các ví dụ
The saddo got rejected again and cried about it.
Saddo lại bị từ chối và đã khóc về điều đó.
02
kẻ biến thái, kẻ lệch lạc
a person regarded as sexually perverse, deviant, or fetishistic
Dialect
British
Offensive
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
saddos
Các ví dụ
The saddo bragged about his weird collection.
Saddo khoe khoang về bộ sưu tập kỳ lạ của mình.



























