Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Saddo
01
một kẻ thảm hại, một kẻ khốn khổ
a miserable, pathetic, or loser-like person
Dialect
British
xúc phạm
tiếng lóng
Các ví dụ
That saddo spends all day watching TV alone.
Kẻ saddo đó dành cả ngày xem TV một mình.
02
kẻ biến thái, kẻ lệch lạc
a person regarded as sexually perverse, deviant, or fetishistic
Dialect
British
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
saddos
Các ví dụ
That saddo spent the night browsing fetish forums.
Kẻ saddo đó đã dành cả đêm để lướt qua các diễn đàn ám ảnh tình dục.



























