Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quimby
01
một kẻ vụng về, một kẻ ngốc nghếch
a person regarded as bumbling, foolish, or inept
Offensive
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
quimbies
Các ví dụ
Everyone laughed when the quimby forgot his own name.
Mọi người cười khi quimby quên tên của chính mình.



























