jabroni
jab
ʤab
jab
ro
ˈrəʊ
rew
ni
ni
ni
zambonigoldonibolognapallone

Định nghĩa và ý nghĩa của "jabroni"trong tiếng Anh

Jabroni
01

người ngốc nghếch, kẻ đáng cười

a person regarded as foolish, obnoxious, or deserving ridicule 
jabroni definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
jabronis
Các ví dụ
That jabroni cut in line like nobody would notice. 

Tên jabroni đó chen ngang vào hàng như thể không ai để ý.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng