Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
E-shank
01
một con xấu xí, một con khỉ
an unattractive woman, often used to mock appearance online or in conversation
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
e-shanks
giống cái số ít
e-shank
neutral form
unattractive person
Các ví dụ
That e-shank keeps posting selfies like anyone cares.
Con e-shank đó cứ đăng ảnh tự sướng như thể ai quan tâm vậy.
LanGeek



























