Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ellen
01
một người đồng tính nữ, một phụ nữ đồng tính
a lesbian
Offensive
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ellens
Các ví dụ
That ellen laughed and walked away.
Người đồng tính nữ đó cười và bỏ đi.



























