confuckled
Pronunciation
/kənfˈʌkəld/

Định nghĩa và ý nghĩa của "confuckled"trong tiếng Anh

confuckled
01

mất phương hướng, bối rối

mentally confused, disoriented, or unable to think clearly
confuckled definition and meaning
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most confuckled
so sánh hơn
more confuckled
có thể phân cấp
Các ví dụ
He looked confuckled staring at the screen.
Anh ấy trông bối rối khi nhìn chằm chằm vào màn hình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng