confuckled
con
kən
kēn
fu
ˈfʌ
fa
ckled
kəld
kēld
suckled

Định nghĩa và ý nghĩa của "confuckled"trong tiếng Anh

confuckled
01

mất phương hướng, bối rối

mentally confused, disoriented, or unable to think clearly 
confuckled definition and meaning
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most confuckled
so sánh hơn
more confuckled
có thể phân cấp
Các ví dụ
I'm totally confuckled after that explanation. 

Tôi hoàn toàn confuckled sau lời giải thích đó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng