cock breath
cock
kɒk
kok
breath
brɛθ
breth

Định nghĩa và ý nghĩa của "cock breath"trong tiếng Anh

Cock breath
01

hơi thở tinh trùng, hơi thở mùi tinh dịch

a person whose breath smells of semen, used as a contemptuous insult 
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
cock breaths
Các ví dụ
Move over, cock breath, nobody wants to sit next to you. 

Tránh ra, hơi thở tinh dịch, không ai muốn ngồi cạnh bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng