Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Circle-jerk
01
thủ dâm vòng tròn, tự sướng theo vòng tròn
a group of gay men sitting in a circle engaging in mutual masturbation
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
circle-jerks
giống đực số ít
circle-jerk
neutral form
group masturbation
Các ví dụ
The guys formed a circle-jerk in the locker room.
Những chàng trai đã tạo thành một vòng tròn thủ dâm trong phòng thay đồ.
02
thủ dâm trí tuệ, tự khen
a group engaged in self-congratulatory or mutually reinforcing behavior
nghĩa bóng
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
That meeting was a total circle-jerk with everyone praising themselves.
Cuộc họp đó là một vòng tròn tự khen ngợi hoàn toàn với mọi người tự ca ngợi bản thân.
LanGeek



























