chowderhead
chow
ˈʧaʊ
chaw
der
head
ˌhɛd
hed

Định nghĩa và ý nghĩa của "chowderhead"trong tiếng Anh

Chowderhead
01

ngu ngốc, đần độn

a person regarded as stupid or slow-witted 
Dialectamerican flagAmerican
chowderhead definition and meaning
thân mật
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chowderheads
Các ví dụ
Stop acting like a chowderhead and think for a second. 

Ngừng hành động như một kẻ ngốc và suy nghĩ một giây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng