assbreath
ass
ɑ:s
aas
breath
brɛθ
breth
macbethbreathdeathjeth

Định nghĩa và ý nghĩa của "assbreath"trong tiếng Anh

Assbreath
01

thằng khốn, đồ chó đẻ

a detestable person 
assbreath definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
assbreaths
Các ví dụ
That assbreath ruined the meeting with constant complaining. 

Tên khốn đó đã làm hỏng cuộc họp với những lời phàn nàn liên tục.

02

kẻ nịnh hót, người xu nịnh

someone who flatters others excessively to gain favor 
assbreath definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
The assbreath lavished praise on the boss for every minor favor. 

Kẻ nịnh hót đã dành những lời khen ngợi cho sếp vì mỗi ân huệ nhỏ.

03

hơi thở mông, miệng mông

a person with foul-smelling breath 
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
The assbreath leaned in and the stench made him gag. 

Kẻ hôi miệng cúi xuống và mùi hôi khiến anh ta buồn nôn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng