hatchet wound
Pronunciation
/hˈætʃɪt wˈuːnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hatchet wound"trong tiếng Anh

Hatchet wound
01

vết thương rìu nhỏ, vết chém rìu

the vagina
Dialectamerican flagAmerican
offensive
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hatchet wounds
Các ví dụ
She spread her legs, revealing her hatchet wound.
Cô ấy dang chân, lộ ra vết thương do rìu của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng